T5, 09 / 2021 7:51 sáng | new-pearl-land-2

VNINDEX

 1,350.68

+10.84 (+0.81%)

KLGD: 706,204,600 cp – GTGD: 17,222.6 tỷ VNĐ

HNX-Index

363.43

+4.45 (+1.24%)

KLGD: 181,337,341 cp – GTGD: 3,334.8 tỷ VNĐ

VN30Index

1,453.22

+7.00 (+0.48%)

KLGD: 122,875,100 cp – GTGD: 6,351.4 tỷ VNĐ

UpCom-Index

97.65

+0.88 (+0.91%)

KLGD: 116,561,149 cp – GTGD: 2,019.6 tỷ VNĐ
07:44 23/09/2021

Hàng hóa tiêu biểu

Last Change % Chg
Copper 4.22 -0.03 -0.79
Silver 22.68 -0.23 -1.01
Gold 1,766.9 -11.9 -0.67
Platinum 996.9 -4.2 -0.42
Palladium 2,013.5 -22.7 -1.11
Nguồn: CNBC
07:44 23/09/2021

Lãi suất và tỷ giá

Last Change % Chg
Vàng SJC 57,170.0 0.0 0.0
CNY 3,593.64 0.0 0.0
Bảng Anh 31,561.1 0.0 0.0
EUR (VCB) 27,360.6 0.0 0.0
USD (VCB) 22,860.0 0.0 0.0
SGD 17,093.1 0.0 0.0
HKD 2,968.94 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
07:44 23/09/2021

Chứng khoán thế giới

Last Change % Chg
Nikkei 225 29,639.4 -200.3 -0.67
Hang Seng 24,221.5 +122.4 +0.51
Strait Times 3,048.05 -15.15 -0.49
Nguồn: Bloomberg
Thứ 4, 22/09/2021

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

CÁC CHỈ SỐ CHÍNH

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán
VNIndex 1,350.68 +10.84 +0.81% 706,204,600 18,006,000 30,430,800
2 92 64
247 66
HNX-Index 363.43 +4.45 +1.24% 181,337,341 845,731 1,977,833
6 77 215
174 82
Upcom-Index 97.65 +0.88 +0.91% 116,561,149 770,178 815,225
3 83 539
235 58
VN30-Index 1,453.22 +7.00 +0.48% 122,875,100 10,781,500 9,058,800
9 1
20
HNX30-Index 589.2 +7.13 +1.23% 71,502,600 389,931 335,968
4 1
7 5
VNX ALL 2,123.32 +990.15 +87.38% 1,033,986,427 7,922,690 3,311,404

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

            
AAA….A…AB…ACB…..………..AG…AMD (…….APG (…A…ASM (+4.……B…BC……..…BKG (+3.….B……….BVH (+……….CCL…….……CH……C…..CII….C……….……..…..C…..C…CPDR……CPN……C…………..……CT…CTI…C……………C…..………….C……DAG (+6.…DA………..…D…D……….…DIG (…DL….DPG…DP……D…D…….DXG (+…….E1…E………..FC…FCN (+2.……FIT (+6…FLC (+6.8%)..F…FR…F…F……..F….….…GEX (…..G…..…GVR (+…HAG (+6.8%)H…HAI (+…HA…HAR (…H…HBC (+6.7…H…HCM (+…HD…HD…HD……HHS (…HI…HII……HNG (+1.4%)HPG (+0.2%)..HQC (+6.9%)HSG (-……HT1 (-………HVH (+…H……..IDI (+6.…IJC (+1.1%).ITA (+3.8%)IT…IT…JV…KBC (…KD…KDH…K…..……..K…LCG (+6.4%)…LDG (+6.………..LPB (-…LS…MBB (0%)..MHC (+……MSB (+…..…M…N…….…..NKG (…NL…..…N…NV….OCB…O…PAN (+…….PD…PET (+……..……..……P……POW (+1.3%)P…………PVD (+0.5%)PVT (-1.6%)…PXS…Q…QC….R…ROS (+6.9%).SAM……SBT (+……SCR (-0.4%)…………..SJF……S….S…..S…SSI (-0.7%)STB (-0.4%)..……SZ….TCB (+0.……TCH (+0.3%)…TC…..….TD…T……T….…….……T…..TLH (-1.……….…TNI (+……TP…..TS…T…TTB (+7%)TTF (+6.9%)T…..………V…VCI (-0…V……VHC…VHM (+…VI…VIC (+…V…VIP (-0….VI……VN…V…….VNM (+3%)VOS (-3.…VP….…VPH (+6.9%)….VR…VR…..V…….
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
CVNM2105 1,135,800 0.1 +0.0 (+66.67%)
CPNJ2104 415,300 1.0 +0.1 (+12.22%)
CVNM2109 1,619,700 1.8 +0.2 (+11.80%)
CET 329,100 7.7 +0.7 (+10.00%)
LCS 498,603 4.4 +0.4 (+10.00%)
BKC 14,410 8.8 +0.8 (+10.00%)
ACM 7,173,189 4.4 +0.4 (+10.00%)
NSH 883,671 20.9 +1.9 (+10.00%)
VTV 228,400 7.7 +0.7 (+10.00%)
SRA 916,108 9.9 +0.9 (+10.00%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TBX 5,418.64 0 22.3 (0.0%)
PVD 3091.42 0.01 21.8 (+0.1%)
GAB 1,775.21 0.11 193.6 (-0.1%)
TTE 1608.02 0.01 10.0 (0.0%)
SDU 1,207.63 0.01 9.9 (0.0%)
KLF 1171.78 0 5.2 (+0.4%)
SVN 971.47 0.01 6.0 (+0.5%)
HAR 924.58 0.01 5.8 (+0.4%)
LUT 882.07 0.01 6.0 (+0.5%)
HCC 807.72 0.01 11.7 (+0.2%)
Cập nhật lúc 16:06 22/09/2021
Thứ 4, 22/09/2021

THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.1591 -0.0019 -0.1637 1.1567 – 1.1602 1.1134 – 1.2510
USD/JPY 110.4400 -0.2200 -0.1988 110.3100 – 110.7200 104.7400 – 114.1800
GBP/USD 1.3271 -0.0007 -0.0527 1.3254 – 1.3285 1.2629 – 1.4339
AUD/USD 0.7438 -0.0004 -0.0537 0.7443 – 0.7451 0.7438 – 0.8110
USD/CAD 1.3172 -0.0012 -0.0910 1.3182 – 1.3192 1.2110 – 1.3334
USD/CHF 0.9968 -0.0008 -0.0802 0.9962 – 0.9971 0.9220 – 1.0050
USD/SGD 1.3513 0.0003 0.0222 1.3487 – 1.3515 1.3073 – 1.3902
USD/CNY 6.4387 0.0370 0.5780 6.4135 – 6.4394 6.2690 – 6.8411

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR € USD $ JPY ¥ GBP £ AUD $ CAD $ CHF $ SGD $ CNY ¥ NZD $
1 EUR € 1.1591 128.0200 0.8737 1.5556 1.5279 1.1553 1.5664 7.4613 1.6697
1 USD $ 0.8629 110.4400 0.7537 1.3430 1.3172 0.9968 1.3513 6.4387 1.4404
1 JPY ¥ 0.7802 0.0090 0.6831 1.2144 0.0119 0.9013 1.2232 0.0582 0.0130
1 GBP £ 1.1449 1.3271 146.5900 1.7798 1.7493 1.3216 1.7936 1.9075
1 AUD $ 0.6420 0.7438 82.2500 0.5612 0.9809 0.7422 1.0059 4.7928 1.0723
1 CAD $ 0.6548 0.7582 83.8250 0.5732 1.0193 0.7566 1.0258 4.8895 1.0936
1 CHF $ 0.8651 1.0029 110.9550 0.7579 1.3474 1.3227 1.3551 1.4456
1 SGD $ 0.6381 0.7407 81.8915 0.5593 0.9940 0.9755 0.7380 4.7649 1.0668
1 CNY ¥ 0.1342 0.1554 17.1600 0.2085 0.2045 0.2099
1 NZD $ 0.5987 0.6939 76.7590 0.5242 0.9321 0.9143 0.6918 0.9379
                                                                    Nguồn: Google Finance, Bloomberg – Nam Huy tổng hợp .
Bài viết cùng chuyên mục